![]() |
|
Bảng thông tin vệ tinh SatcoDXEDUSAT, INSAT 4CR (74.0E) |
Bảng thông tin nhanh |
DishTrak (tm) |
![]() |
![]() |
![]() |
| Bản quyền của SatcoDX năm 2008 - Chỉ dùng cho cá nhân
Đang nạp bảng, xin vui lòng đợi trong giây lát Ngày cập nhật: 2008-07-03, 23:03 |
|
Kênh số Tần số GHz Phân cực |
Vùng phủ sóng |
Loại Frame Rate Video Format |
Kênh Aspect Ratio Number of Pixels Video Bitrate |
Chế độ Mã hóa Audio/TT PMT |
SR FEC V-PID A-PID |
PCR 4DTV SID TID NID |
Ngôn ngữ chính Audio Format Sampling Rate Audio Bitrate |
Network Provider Package Information |
First Time Seen by Last Time Seen by |
||||
|
10.953 GHz H |
![]() EDU001KU |
TV-DIG 25 Hz Reserved |
DSERT-VIDYAVAHINI 4:3 352x288 px
|
MPEG-2 4201 4217 |
1700 4194 4195 |
4194 1 176 235 |
Stereo 128 kbps 44.1 kHz
|
Scopus Scopus Network Technologies |
|
|---|
|
10.957 GHz H |
![]() EDU001KU |
TV-DIG 25 Hz Reserved |
DSERT-VTU 4:3 352x288 px
|
MPEG-2 4201 4217 |
1808 4194 4195 |
4194 1 176 235 |
Stereo 128 kbps 44.1 kHz
|
Scopus Scopus Network Technologies |
|
|---|
|
10.966 GHz H |
![]() EDU001KU |
TV-DIG 25 Hz 4:2:0 |
SLRC2 4:3 704x576 px
|
MPEG-2 8020 |
2143 6540 6500 |
6540 2 13 6500 |
Stereo 320 kbps 44.1 kHz
|
SLRC SLRC |
|
|---|
|
10.969 GHz H |
![]() EDU001KU |
TV-DIG 25 Hz 4:2:0 |
Kairali Tv 4:3 704x576 px
|
MPEG-2 32 |
2000 308 256 |
8190 1 1 |
Stereo 192 kbps 44.1 kHz
|
Kairali TandbergTV |
|
|---|
|
10.978 GHz H |
![]() EDU001KU |
TV-DIG 25 Hz 4:2:0 |
VICTERS 4:3 352x288 px
|
MPEG-2 260 256 |
3000 3/4 257 258 |
257 1 1 4369 |
Stereo 128 kbps 44.1 kHz
|
Direcway EDUSAT |
|
|---|
|
11.158 GHz H |
![]() EDU001KU |
DATA
|
IP/DVB Service
|
900 |
10000 |
50 900 1 32 |
|
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DATA
|
RCS Map Table
|
60 |
10000 |
50 60 1 32 |
|
|
|
|
Bản quyền của SatcoDX năm 2008
Chỉ dùng cho cá nhân |